XÂY DỰNG
CẤU HÌNH
Hình ảnh
chụp sản phẩm
Thông số
kỹ thuật
Quà tặng
ưu đãi
Ổ cứng SSD Kingston NV3 1TB PCIe 4.0 x4 M.2 NVMe (SNV3S/1000G)
Giá gốc là: 3.240.000₫.1.850.000₫Giá hiện tại là: 1.850.000₫.
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: PCIe 4.0 x4 NVMe
- Dung lượng: 1TB
- Đọc tối đa: 6000 MB/giây
- Ghi tối đa: 4000 MB/giây
SSD Kingston NV3 1TB M.2 PCIe Gen4 x4 NVMe SNV3S/1000G – Tốc Độ Bứt Phá, Không Gian Dồi Dào
SSD Kingston NV3 1TB M.2 PCIe Gen4 x4 NVMe là lựa chọn lý tưởng để nâng cấp máy tính của bạn, mang đến hiệu suất vượt trội với công nghệ tiên tiến, tốc độ siêu nhanh và thiết kế nhỏ gọn. Dù là làm việc, học tập hay giải trí, mọi tác vụ đều trở nên mượt mà, tiết kiệm thời gian tối đa.
🚀 Hiệu Năng PCIe Gen4 x4 Ấn Tượng
Trang bị giao tiếp PCIe Gen4 x4 NVMe mới nhất, ổ SSD này đạt tốc độ đọc lên đến 6000MB/s và ghi đến 4000MB/s – nhanh gấp nhiều lần so với các dòng SSD SATA truyền thống. Bạn sẽ cảm nhận sự khác biệt rõ rệt khi khởi động máy, mở ứng dụng hay sao chép dữ liệu dung lượng lớn chỉ trong chớp mắt.
💻 Thiết Kế M.2 2280 – Tối Ưu Cho Mọi Hệ Thống
Sở hữu chuẩn M.2 2280 siêu nhỏ gọn, Kingston NV3 dễ dàng tương thích với các dòng laptop và PC hiện đại, kể cả những hệ thống có không gian hạn chế. Lắp đặt nhanh chóng, gọn gàng, không cần dây cáp rườm rà.
📦 Dung Lượng 1TB – Lưu Trữ Thoải Mái
Với dung lượng lên đến 1TB, bạn có đủ không gian cho hệ điều hành, phần mềm, game, tài liệu quan trọng, hình ảnh và video mà không lo đầy bộ nhớ. Một giải pháp lý tưởng cho người dùng phổ thông đến chuyên nghiệp.
🔒 Đáng Tin Cậy Từ Thương Hiệu Kingston
Là thương hiệu hàng đầu trong ngành bộ nhớ và lưu trữ, Kingston mang đến sự yên tâm tuyệt đối về độ bền và hiệu suất lâu dài, cùng chế độ bảo hành chính hãng uy tín.
👉 SSD Kingston NV3 1TB M.2 PCIe Gen4 x4 NVMe SNV3S/1000G – Nâng cấp ngay để trải nghiệm tốc độ xử lý vượt trội và không gian lưu trữ rộng mở, sẵn sàng cho mọi tác vụ hàng ngày của bạn!
Thông số kỹ thuật
| Model |
|
| Dung lượng ổ cứng | 1 TB |
| Form Factor | M.2 2280 |
| Chuẩn kết nối |
|
| DRAM | HMB (Host Memory Buffer) |
| NAND | 3D |
| Tốc độ đọc tuần tự | 6000 MB/s |
| Tốc độ ghi tuần tự | 4000 MB/s |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên | – |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | – |
| Phần mềm | – |
| Độ bền (TBW) | 320 TB |

